mai táng phí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản tiền dùng để chi trả cho việc chôn cất hoặc hỏa táng người đã chết: "mai táng phí" chỉ tổng số tiền cần thiết để thực hiện các thủ tục, dịch vụ liên quan đến việc an táng, bao gồm thuê xe tang, mua quan tài, thuê địa điểm chôn cất, và các chi phí lễ nghi khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình anh ấy phải vay mượn để lo đủ mai táng phí. (Gia đình anh ấy phải đi vay tiền để trang trải đủ chi phí an táng.)
- Bảo hiểm nhân thọ của ông ta đã chi trả toàn bộ mai táng phí. (Khoản bảo hiểm nhân thọ của ông ta đã thanh toán hết các khoản tiền liên quan đến việc mai táng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hỗ trợ mai táng phí": sự giúp đỡ về tài chính từ chính phủ hoặc tổ chức để trang trải chi phí an táng cho người nghèo hoặc người không có thân nhân.
- Quỹ từ thiện đã hỗ trợ mai táng phí cho nạn nhân vụ tai nạn. (Quỹ từ thiện đã giúp đỡ tiền an táng cho người bị nạn.)
"thanh toán mai táng phí": hành động trả tiền cho các dịch vụ mai táng.
- Con trai ông ấy đã thanh toán mai táng phí ngay sau khi nhận được hóa đơn. (Con trai ông ấy đã trả tiền cho các dịch vụ tang lễ ngay sau khi nhận được hóa đơn.)
Biến thể và từ gần giống
Phí mai táng (danh từ): cụm từ đồng nghĩa, không khác biệt về nghĩa so với "mai táng phí".
- Phí mai táng ở thành phố thường cao hơn ở nông thôn. (Chi phí an táng ở thành phố thường cao hơn ở nông thôn.)
Tang lễ phí (danh từ): khoản tiền dùng cho toàn bộ nghi lễ tang, bao gồm cả mai táng phí và các chi phí khác như cúng tế, mời khách.
- Tang lễ phí cho buổi lễ lớn có thể lên đến hàng chục triệu đồng. (Chi phí cho tang lễ lớn có thể lên đến hàng chục triệu đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Phí an táng: chi phí liên quan đến việc chôn cất hoặc hỏa táng.
- Chi phí mai táng: cách diễn đạt khác, nhấn mạnh vào tổng số tiền bỏ ra.
Thành ngữ liên quan
- Lo mai táng phí: cụm từ chỉ việc chuẩn bị và trang trải tiền bạc cho đám tang.
- Sau khi cha mẹ mất, người con cả phải lo mai táng phí. (Sau khi cha mẹ qua đời, người con cả phải chuẩn bị và chi trả các khoản tiền cho đám tang.)